that is to say

that is to say

That is to say, the instructions are simple and clear.

Định nghĩa

Cụm từ cố định (dùng như một trạng từ): that is to say có nghĩa "nói cách khác", "có nghĩa ", "tức là". Cụm từ này được dùng để giới thiệu một cách diễn đạt khác, thường giải thích hoặc làm ý vừa nói.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một nhà ngôn ngữ học, nói cách khác, một người nghiên cứu ngôn ngữ.)
  • (Chúng ta cần giảm chi phí, tức là phải cắt giảm những khoản chi không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • That is to say thường đứng giữa hai mệnh đề, được ngăn cách bằng dấu phẩy hoặc dấu gạch ngang.

    • The project failedthat is to say, it did not meet its goals. (Dự án thất bạinói cách khác, không đạt được mục tiêu.)
  • Có thể dùng để sửa lại hoặc làm một phát biểu trước đó.

    • She arrived late, that is to say, she missed the first part of the meeting. ( ấy đến muộn, có nghĩa ấy đã bỏ lỡ phần đầu của cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • That is (cụm từ rút gọn): cũng có nghĩa tương tự, thường dùng trong văn nói.

    • He is a polyglot, that is, he speaks many languages. (Anh ấy người đa ngôn ngữ, tức là anh ấy nói nhiều thứ tiếng.)
  • I mean (cụm từ thân mật): dùng để giải thích hoặc sửa lỗi.

    • I saw him yesterday, I mean, the day before. (Tôi đã thấy anh ấy hôm qua, ý tôi , hôm kia.)
Từ đồng nghĩa
  • In other words: nói cách khác.
  • Namely: cụ thể .
  • To put it differently: để diễn đạt theo cách khác.
Các cụm từ liên quan
  • That is to say, ... thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc học thuật.
    • The theory is complex; that is to say, it requires a deep understanding of mathematics. (Lý thuyết này phức tạp; nói cách khác, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về toán học.)
Thành ngữ liên quan
  • To wit (cổ, trang trọng): nghĩa "cụ thể ".
    • He had a single goal, to wit, winning the championship. (Anh ấy một mục tiêu duy nhất, cụ thể , giành chứcđịch.)